Xe nâng hàng MSI 25

Xe nâng hàng MSI25 là thiết bị chuyên dụng trong các ngành gỗ, giấy và tái chế phổ biến và năng cao được tính năng. Xe được trang bị trục lái với xi lanh tích hợp cho bán kính quay, cho phép động cơ hoạt động hiệu quả, cải thiện năng suất làm việc trong […]

Thông số kỹ thuật chính

Chiều cao nâng: 3.3 m
Tải trọng nâng: 2500 kg
Động cơ: Diesel

Tính năng nổi bật

  • Kiểu dáng thiết kế đa năng, độc đáo
  • Nó được ứng dụng cho các ngành gỗ, giấy và tái chế
  • Hệ thống truyền động thủy tĩnh kết hợp động cơ mạnh mẽ
  • Hai bánh xe đường kính lớn điều khiển đảm bảo vận hành chính xác, trơn tru.
Mô tả

Xe nâng hàng MSI25 là thiết bị chuyên dụng trong các ngành gỗ, giấy và tái chế phổ biến và năng cao được tính năng. Xe được trang bị trục lái với xi lanh tích hợp cho bán kính quay, cho phép động cơ hoạt động hiệu quả, cải thiện năng suất làm việc trong ngày.

Xe nâng hàng đi kèm nhiều phụ kiện có sẵn, được xe cổ máy đa năng có khả năng xử lý tải, dỡ và lưu trữ tải onger. Công suất tối đa tiêu chuẩn là 2,5 tấn và có thể được trang bị thêm cột để đạt chiều cao nâng lên tới 7m.

Thông số kỹ thuật

Performances

Lifting height 3.3 m 10’10”
Lifting capacity 2500 kg 5500 lb
Drawbar pull 1860 dan 5126 lbf
Moving speed 20 kmh 12.4 mph
Mast inclination (front/rear) 10 ° / 12 ° )

Dimensions

Length (up to the back of the fork) 2.95 m 9’8″
Total length (fork included) 4.045 m 13’3″
Wheelbase length 1.8 m 5’11”
Width 1.32 m 4’4″
Fork carriage width 1.26 m 4’2″
Aisle width (with a 1000 x 1200 palette) 4.53 m 14.86
Aisle width (with a 800 x 1200 palette) 4.63 m 15.17
Height 2.3 m 7’6″
Weight (unladen) 4070 kg 8954 lb
Front axle weight (laden) 5695 kg 12555 lb
Front axle weight (unladen) 1630 kg 3594 lb
Rear axle weight (laden) 875 kg 1929 lb
Rear axle weight (unladen) 2440 kg 5379 lb
Turning radius 2.6 m 8’6″
Ground clearance 0.26 m 0’10”

Engine / Battery

Energy Diesel
Engine brand Kubota
Engine type Stage 3A
Engine manufacturer type V2403 ME3
Power 36 KW
Number of cylinders 4
Total capacity 2434 cm3 148.5 in3
Transmission type Hydrostatic

Hydraulic

Pressure 170 bars

Other specifications

Number of wheels (front/rear) 2/2
Number of drive wheels (front/rear) 2/0
Number of steering wheels (front/rear) 0/2
Standard mast type Duplex
Free lift (standard mast, lowered) 0.13 m 0’5″
Standard mast height (when raised) 2.3 m 7’7″
Standard mast height (when raised) 4.131 m 13’7″

Dịch vụ

Dịch vụ bảo dưỡng

Với dịch vụ bảo dưỡng nhanh của U-MAC, bảo dưỡng định kỳ chưa bao giờ tiện lợi và nhanh chóng đến thế. Bạn chỉ cần liên hệ và đặt lịch hẹn trước những...

Xem chi tiết

Giải pháp kết nối

Dịch vụ  Cần có giải pháp để quản lý, tối ưu hóa và bảo mật cho thiết bị. Easy Manager là một công cụ đơn giản và linh hoạt nhằm tối ưu hóa giám sát v...

Xem chi tiết

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved
Hỗ trợ mua xe 0833 486 586
Hỗ trợ cho thuê 0822 486 586
Liên hệ