Xe nâng hàng MSI 40

Bán xe nâng hàng chuyên dụng cho các ngành công nghiệp, nhà máy, nhà xưởng,…phục vụ tốt cho nhu cầu sắp xếp hàng hóa, bốc dỡ và di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác một cách linh hoạt, nhạy bén với sức nâng lên tới 4 tấn. Làm việc với chiều cao […]

Thông số kỹ thuật chính

Chiều cao làm việc: 3.7 m
Tải trọng nâng: 4000 kg
Động cơ: Diesel

Tính năng nổi bật

  • Hai bánh dẫn động có phạm vi rộng
  • Dễ dàng xử lý tải trọng dài hơn, nặng hơn
  • Phù hợp với các ngành công nghiệp, gỗ, tái chế với sức nâng lên đến 4 tấn
  • Xử lý các bề mặt trơn chu và bán trơn chu
Mô tả

Bán xe nâng hàng chuyên dụng cho các ngành công nghiệp, nhà máy, nhà xưởng,…phục vụ tốt cho nhu cầu sắp xếp hàng hóa, bốc dỡ và di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác một cách linh hoạt, nhạy bén với sức nâng lên tới 4 tấn. Làm việc với chiều cao tối đa 3,7m dễ dàng thực hiện trong phạm vi lối đi rộng, phù hợp với các loại pallet có kích thước 800 x 1200, 1000 x 1200pallet.

Thông số kỹ thuật

Performances

Lifting height 3.7 m 12’2″
Lifting capacity 4000 kg 8800 lb
Drawbar pull 3180 dan
Moving speed 22 kmh 13.6 mph
Mast inclination (front/rear) 10 ° / 12 ° )

Dimensions

Length (up to the back of the fork) 3.29 m 10’10”
Total length (fork included) 4.494 m 14’9″
Wheelbase length 2.075 m 6’10”
Width 1.73 m 5’8″
Fork carriage width 1.67 m 5’6″
Aisle width (with a 1000 x 1200 palette) 4.76 m 15.6
Aisle width (with a 800 x 1200 palette) 4.9 m 16.26
Height 2.78 m 9’1″
Weight (unladen) 6980 kg 15356 lb
Front axle weight (laden) 9245 kg 20382 lb
Front axle weight (unladen) 3210 kg 7077 lb
Rear axle weight (laden) 1735 kg 3825 lb
Rear axle weight (unladen) 3770 kg 8311 lb
Turning radius 2.87 m 9’5″
Ground clearance 0.23 m 0’9″

Engine / Battery

Energy Diesel
Engine brand Perkins
Engine type Stage 3B
Engine manufacturer type 854 F 10794
Power 55 KW
Number of cylinders 4
Total capacity 3400 cm3 207.48 in3
Transmission type Hydrostatic

Hydraulic

Pressure 230 bars

Other specifications

Standard tyres Pneumatic
Number of wheels (front/rear) 2/2
Number of drive wheels (front/rear) 2/0
Number of steering wheels (front/rear) 0/2
Standard mast type Duplex
Standard mast height (when raised) 2.775 m 9’1″
Standard mast height (when raised) 4.677 m 15’4″
Driving position noise levels 81 dB

Dịch vụ

Dịch vụ bảo dưỡng

Với dịch vụ bảo dưỡng nhanh của U-MAC, bảo dưỡng định kỳ chưa bao giờ tiện lợi và nhanh chóng đến thế. Bạn chỉ cần liên hệ và đặt lịch hẹn trước những...

Xem chi tiết

Giải pháp kết nối

Dịch vụ  Cần có giải pháp để quản lý, tối ưu hóa và bảo mật cho thiết bị. Easy Manager là một công cụ đơn giản và linh hoạt nhằm tối ưu hóa giám sát v...

Xem chi tiết

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved
Hỗ trợ mua xe 0833 486 586
Hỗ trợ cho thuê 0822 486 586
Liên hệ