Máy phát điện Denyo DCA-300SPK3

Máy phát điện DCA-300SPK3 sử dụng động cơ Komatsu SA6D125E-2-A với dải công suất lớn, hoạt động siêu êm ái, bền bỉ với các công trình đòi hỏi nhu cầu cao giảm ô nhiễm tiếng ồn. Denyo là thương hiệu tiên phong trong phương thức làm ra tổ máy phát điện chống ồn, siêu chống […]

Thông số kỹ thuật chính

Công suất liên tục: 270
Công suất dự phòng: 297
Động cơ: Komatsu SA6D125E-2-A

Tính năng nổi bật

  • Máy phát điện Denyo DCA-300SPK3 tiết kiệm nhiên liệu, hoạt động bền bỉ, ổn định và liên tục có hiệu suất cao trong thời gian làm việc dài.
  • Độ ồn thấp và không làm ảnh hưởng đến công việc hay mọi người xung quanh
  • Có khả năng chịu được sự ảnh hưởng của môi trường làm việc khắc nghiệt.

 

Mô tả

Máy phát điện DCA-300SPK3 sử dụng động cơ Komatsu SA6D125E-2-A với dải công suất lớn, hoạt động siêu êm ái, bền bỉ với các công trình đòi hỏi nhu cầu cao giảm ô nhiễm tiếng ồn. Denyo là thương hiệu tiên phong trong phương thức làm ra tổ máy phát điện chống ồn, siêu chống ồn, các series máy phát điện luôn hoạt động êm ái ở mức công suất tối đa, đáp ứng được các nhu cầu khắt khe vế độ ồn của khách hàng.

Ưu điểm của máy phát điện Denyo Nhật Bản

  • Tổ máy phát điện sản xuất độc quyền bởi thương hiệu Denyo
  • Thiết kế vỏ siêu chống ồn đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng
  • Hiệu điện thế hoạt động ổn định
  • Đồng hồ đo nhiên liệu, các thông số được hiển thị đầy đủ và rất rõ ràng
  • Bộ phận lọc dầu, nhiên liệu và nhớt được lắp ở vị trí thuận tiện để giúp bạn bảo trì thường xuyên.

Để biết thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: 0833 486 586 để được hỗ trợ!

Thông số kỹ thuật

ALTERNATOR

Frequency: 50
Output Rating Continous 300 KVA Standby 330
No.of Phases 3-Phase, 4-Wire
Rated Voltage*1 Dual Voltage
Power Factor 0.8 (Lagging)
Voltage Regulation % Within ± 0.5
Excitation Brushless, Rotating Exciter (With A.V.R)
Insulation Class F

ENGINE

Maker &Model Komatsu SA6D125E-2-A
Output Rating PS/rpm 316/1500Kw/rpm 232 /1500
No.of Cylinders-Bore x Stroke mm 6-125 x150
Piston Displacement L 11.040
Fuel ASTM No.2 Diesel Fuel Equivalent
Fuel Consumption*² L/h 43.6
Lube Oil Sump Capacity L 62
Coolant Capacity L 35
Battery x Quantity 145G51 x 2 or 155G51 x 2
Fuel Tank Capacity 380L

UNIT

Dimesions Length: 3750 (mm)Width: 1400 (mm)

Height: 1800 (mm)

Dry Weight:  4160 kg

SOUND LEVEL

7m dB (A) 1500/1800 rpm (min¯¹)*³ 68

Dịch vụ

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved DMCA.com Protection Status
Hỗ trợ khách hàng 0833 486 586
Liên hệ
error: Content is protected !!