Xe nâng hàng 2.5 tấn MH25 Manitou

Xe nâng hàng MH 25 được thiết kế như một chiếc xe đa năng rất hiệu quả bất kể ở điều kiện mặt đất nào. Xe được trang bị hệ thống dẫn động 4 bánh và giải phóng mặt bằng rộng rãi, xử lý về địa hình không bằng phẳng. Kiểu dáng thiết kế của […]

Thông số kỹ thuật chính

Chiều cao nâng:  3.3 m
Tải trọng nâng: 2500 kg
Động cơ: Diesel

Tính năng nổi bật

  • Chuyên dụng nâng hàng công nghiệp với tải trọng lên tới 2.5 tấn
  • Động cơ diesel mạnh mẽ, êm ái hoạt động bền lâu, ít gặp phải sự cố
  • Kích thước nhỏ gọn, thích hợp làm việc trong không gian chật hẹp
  • Giá cả phải chăng
Mô tả

Xe nâng hàng MH 25 được thiết kế như một chiếc xe đa năng rất hiệu quả bất kể ở điều kiện mặt đất nào. Xe được trang bị hệ thống dẫn động 4 bánh và giải phóng mặt bằng rộng rãi, xử lý về địa hình không bằng phẳng.

Kiểu dáng thiết kế của xe nâng hàng 2.5 tấng MH 25 thương hiệu Manitou vừa gọn, nhẹ vừa mạnh mẽ, có thể lưu trữ và xử lý tải trọng lên tới 2.5 tấn ngay cả trong điều kiện môi trường bừa bộn. Khoang lái xe được treo rộng rãi có thể giúp bạn thoải mái để giảm bớt sự ảnh hưởng. Việc thực hiện truy cập dễ dàng hơn khi mở được cả 2 bên và tay cầm lớn khi bước dưới thấp làm việc leo lên ghế lái một cách dễ dàng.

xe nâng hàng 2.5 tấn
xe nâng hàng 2.5 tấn

Thông số kỹ thuật

Performances

Lifting height 3.3 m 10’1″
Lifting capacity 2500 kg 5500 lb
Drawbar pull 3550 dan 7981 lbf
Moving speed 14 kmh 8.68 mph
Mast inclination (front/rear) 10 ° / 12 ° )

Dimensions

Length (up to the back of the fork) 2.945 m 9’10”
Total length (fork included) 4.045 m 13’3″
Wheelbase length 1.8 m 5’11”
Width 1.45 m 4’9″
Fork carriage width 1.26 m 4’2″
Aisle width (with a 1000 x 1200 palette) 5.09 m 16.7
Aisle width (with a 800 x 1200 palette) 5.29 m 17.35
Height 2.105 m 6’1″
Weight (unladen) 4260 kg 9392 lb
Front axle weight (laden) 5812 kg 12813 lb
Front axle weight (unladen) 1750 kg 3858 lb
Rear axle weight (laden) 948 kg 2090 lb
Rear axle weight (unladen) 2510 kg 5534 lb
Turning radius 3.265 m 10’8″
Ground clearance 0.26 m 0’1″

Engine / Battery

Energy Diesel
Engine brand Kubota
Engine type Stage 3A
Engine manufacturer type V2403 M-E3B
Power 36 KW
Number of cylinders 4
Total capacity 2434 cm3 148.5 in3
Transmission type Hydrostatic

Hydraulic

Pressure 170 bars

Other specifications

Standard tyres Pneumatic
Number of wheels (front/rear) 2/2
Number of drive wheels (front/rear) 2/2
Number of steering wheels (front/rear) 0/0
Standard mast type Duplex
Free lift (standard mast, lowered) 0.13 m 0’5″
Standard mast height (when raised) 1.835 m 6’0″
Standard mast height (when raised) 4.07 m 13’4″
Driving position noise levels 104 dB

Dịch vụ

Dịch vụ bảo dưỡng

Với dịch vụ bảo dưỡng nhanh của U-MAC, bảo dưỡng định kỳ chưa bao giờ tiện lợi và nhanh chóng đến thế. Bạn chỉ cần liên hệ và đặt lịch hẹn trước những...

Xem chi tiết

Giải pháp kết nối

Dịch vụ  Cần có giải pháp để quản lý, tối ưu hóa và bảo mật cho thiết bị. Easy Manager là một công cụ đơn giản và linh hoạt nhằm tối ưu hóa giám sát v...

Xem chi tiết

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved DMCA.com Protection Status
Hỗ trợ khách hàng 0833 486 586
Liên hệ