Xe nâng hàng ME 450

Xe nâng hàng ME 450 với khả năng làm việc lên tới 5 tấn, dễ dàng bốc xếp, sắp xếp hàng hóa theo nguyên tắc chuẩn mực trong kho hàng. Hãng xe nâng hàng (forklift) Manitou sản xuất tại Pháp với kiểu dáng gọn gàng, nhiều chức năng thông minh và tiện ích cho người […]

Thông số kỹ thuật chính

Tải trọng nâng 5000 kg 111023 lb
Tầm với tối đa 6 m 19’8″
Động cơ Electric

Tính năng nổi bật

  • Thiết kế kích thước nhỏ, gọn dễ dàng làm việc không gian chật hẹp
  • Động cơ hoạt động êm ái, bền bỉ
  • Tuổi thọ cao
  • Giá trị sử dụng cao, chế độ bảo hành 12 tháng
Mô tả

Xe nâng hàng ME 450 với khả năng làm việc lên tới 5 tấn, dễ dàng bốc xếp, sắp xếp hàng hóa theo nguyên tắc chuẩn mực trong kho hàng. Hãng xe nâng hàng (forklift) Manitou sản xuất tại Pháp với kiểu dáng gọn gàng, nhiều chức năng thông minh và tiện ích cho người sử dụng. Đặc biệt, sử dụng xe nâng hàng là giải pháp giúp khách hàng nâng cao chất lượng sản phẩm và thúc đẩy doanh số sản phẩm gia tăng nhanh nhất.

Thông số kỹ thuật

Performances - Thông số kỹ thuật

Lifting capacity – Tải trọng nâng 5000 kg 111023 lb
Max reach – Tầm với tối đa 6 m 19’8″
Drawbar pull – Thanh kéo 2700 dan
Moving speed – Tốc độ di chuyển 13 kmh 8.1 mph
Mast inclination (front/rear) – Độ nghiêng cột (trước/sau) 6 ° / 12 ° )

Dimensions - Kích thước

Length (up to the back of the fork) – Chiều dài (lên phía sau càng) 3.02 m 9’11”
Total length (fork included) – Chiều dài tổng thể 4.17 m 13’8″
Wheelbase length – Chiều dài cơ sở 2 m 6’7″
Width – Chiều rộng 1.38 m 4’6″
Fork carriage width – Chiều rộng càng xe 1.1 m 3’7″
Aisle width (with a 1000 x 1200 palette) – Chiều rộng lối đi lấy pallet 1000 x 1200 4.47 m 14.67
Aisle width (with a 800 x 1200 palette) – Chiều rộng lối đi lấy pallet 1000 x 1200 4.67 m 15.32
Height – Chiều cao 2.19 m 7’2″
Weight (unladen) – Khối lượng 7100 kg 15653 lb
Front axle weight (laden) – trọng lượng trục trước – tải 10635 kg 23446 lb
Front axle weight (unladen) – trọng lượng trục trước – không tải 3475 kg 7661 lb
Rear axle weight (laden) – Trọng trượng trục sau – tải 1465 kg 3230 lb
Rear axle weight (unladen) – trọng lượng trục sau – không tải 3625 kg 7992 lb
Turning radius – Bán kính quay 2.72 m 8’11”
Ground clearance – Khoảng cách gầm 0.219 m 0’9″

Engine / Battery

Energy – Động cơ Electric
Power – Công suất 25.4 KW
Voltage – Vôn 80 V
Amperage – Cường độ dòng điện 700 Ah

Other specifications - Thông số kỹ thuật khác

Standard tyres – Lốp tiêu chuẩn Super-elastic
Number of wheels (front/rear) – Số bánh (trước/ sau) 2/2
Number of drive wheels (front/rear) – Số bánh lái (trước/sau) 2/0
Tyre dimensions (rear) – Kích thước lốp sau 7.00-12
Standard mast type – Loại cột tiêu chuẩn Duplex
Free lift (standard mast, lowered) – Nâng tự do 0.15 m 0’6″
Standard mast height (when raised) – Chiều cao cột tiêu chuẩn 2.19 m 7’2″
Standard mast height (when raised) – Chiều cao cột tiêu chuẩn 3.77 m 12’4″
Driving position noise levels – Độ ồn tại vị trí lái 78 dB

Dịch vụ

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved DMCA.com Protection Status
Hỗ trợ khách hàng 0833 486 586
Liên hệ
error: Content is protected !!