Xe nâng hàng MSI 30

Cung cấp xe nâng hàng (Manitou) Model: MSI 30, có khả năng nâng tải tối đa 3 tấn, tương ứng chiều cao 3,3 làm việc linh hoạt trong các ngành công nghiệp như: Gỗ, giấy, tái chế,… Xe nâng di chuyển linh hoạt bởi bộ bánh lốp cao su đặc biệt thiết kế linh hoạt […]

Thông số kỹ thuật chính

Chiều cao nâng: 3.3 m
Tải trọng nâng: 3000 kg
Động cơ: Diesel

Tính năng nổi bật

  • Chiếc xe công nghiệp thiết kế phù hợp cho các ngành công nghiệp gỗ, giấy, tái chế
  • Số lượng lớn các phụ kiện có sẵn như nhiều loại lốp để lựa chọn
  • Khả năng nâng tải tối đa lên tới 3 tấn
  • Hệ thống truyền động thủy tĩnh giúp tiếp cận vị trí suôn sẻ, định vị dễ dàng cho hiệu quả.
Mô tả

Cung cấp xe nâng hàng (Manitou) Model: MSI 30, có khả năng nâng tải tối đa 3 tấn, tương ứng chiều cao 3,3 làm việc linh hoạt trong các ngành công nghiệp như: Gỗ, giấy, tái chế,…

Xe nâng di chuyển linh hoạt bởi bộ bánh lốp cao su đặc biệt thiết kế linh hoạt có thể di chuyển nhanh chóng trong kho, nhà xưởng một cách dễ dàng.

Xe nâng MSI 30 đi kèm với các phụ kiện để có thể thực hiện được nhiều công việc khác nhau.

Thông số kỹ thuật

Performances

Lifting height 3.3 m 10’10”
Lifting capacity 3000 kg 6600 lb
Moving speed 20 kmh 12.4 mph
Mast inclination (front/rear) 10 ° / 12 ° )

Dimensions

Length (up to the back of the fork) 2.98 m 9’9″
Total length (fork included) 4.08 m 13’5″
Wheelbase length 1.8 m 5’11”
Width 1.32 m 4’4″
Fork carriage width 1.26 m 4’2″
Aisle width (with a 1000 x 1200 palette) 4.56 m 14.96
Aisle width (with a 800 x 1200 palette) 4.66 m 15.29
Height 2.3 m 7’6″
Weight (unladen) 4704 kg 10349 lb
Front axle weight (laden) 6782 kg 14952 lb
Front axle weight (unladen) 1900 kg 4189 lb
Rear axle weight (laden) 925 kg 2039 lb
Rear axle weight (unladen) 2805 kg 6184 lb
Turning radius 2.58 m 8’6″
Ground clearance 0.27 m 0’11”

Engine / Battery

Energy Diesel
Engine brand Kubota
Engine type Stage 3A
Engine manufacturer type V2403 M TE3
Power 36 KW
Number of cylinders 4
Total capacity 2434 cm3 148.5 in3
Transmission type Hydrostatic

Hydraulic

Pressure 185 bars

Other specifications

Standard tyres Pneumatic
Number of wheels (front/rear) 2/2
Number of drive wheels (front/rear) 2/0
Number of steering wheels (front/rear) 0/2
Standard mast type Duplex
Free lift (standard mast, lowered) 0.135 m 0’5″
Standard mast height (when raised) 2.3 m 7’6″
Standard mast height (when raised) 4.193 m 13’9″

Dịch vụ

Dịch vụ bảo dưỡng

Với dịch vụ bảo dưỡng nhanh của U-MAC, bảo dưỡng định kỳ chưa bao giờ tiện lợi và nhanh chóng đến thế. Bạn chỉ cần liên hệ và đặt lịch hẹn trước những...

Xem chi tiết

Giải pháp kết nối

Dịch vụ  Cần có giải pháp để quản lý, tối ưu hóa và bảo mật cho thiết bị. Easy Manager là một công cụ đơn giản và linh hoạt nhằm tối ưu hóa giám sát v...

Xem chi tiết

Các dòng xe khác

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

 

Thông tin khách hàng






Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

Thông tin khách hàng







Thông tin liên hệ

Email: info@umac.com.vn

© UMAC 2018. All Rights Are Reserved
Hỗ trợ mua xe 0833 486 586
Hỗ trợ cho thuê 0822 486 586
Liên hệ